inland

Nghĩa

  • adj. nội địa
  • n. vùng nội địa
  • adv. vào trong đất liền

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. situated away from an area's coast or border
  • adv. towards or into the interior of a region

Câu ví dụ

  1. adj. nội địa

    Many inland areas experienced severe drought during the summer months.

    Nhiều khu vực nội địa đã trải qua hạn hán gay gắt trong những tháng mùa hè.

  2. n. vùng nội địa

    The transport network connects the coastal ports with the country's inland.

    Mạng lưới giao thông kết nối các cảng biển ven bờ với vùng nội địa của đất nước.

  3. adv. vào trong đất liền

    As the storm approached, local residents were advised to move inland for safety.

    Khi cơn bão đến gần, người dân địa phương được khuyên nên di chuyển vào trong đất liền để đảm bảo an toàn.