inland
Nghĩa
- adj. nội địa
- n. vùng nội địa
- adv. vào trong đất liền
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. situated away from an area's coast or border
- adv. towards or into the interior of a region
Câu ví dụ
adj. nội địa
Many inland areas experienced severe drought during the summer months.
Nhiều khu vực nội địa đã trải qua hạn hán gay gắt trong những tháng mùa hè.
n. vùng nội địa
The transport network connects the coastal ports with the country's inland.
Mạng lưới giao thông kết nối các cảng biển ven bờ với vùng nội địa của đất nước.
adv. vào trong đất liền
As the storm approached, local residents were advised to move inland for safety.
Khi cơn bão đến gần, người dân địa phương được khuyên nên di chuyển vào trong đất liền để đảm bảo an toàn.