naughty
Nghĩa
- adj. hư đống
- adj. nghịch ngợm
- adj. ngổ ngáo
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. badly behaved
Các dạng của từ
- Số nhiều
- naughties
- So sánh hơn
- naughtier
- So sánh nhất
- naughtiest
Câu ví dụ
adj. hư đống
The teacher told the boy that his behavior was very naughty and asked him to apologize.
Thầy giáo bảo cậu bé rằng hành vi của cậu rất hư đống và yêu cầu cậu phải xin lỗi.
adj. nghịch ngợm
My little brother is very naughty and loves hiding my shoes under the bed.
Em trai tôi rất nghịch ngợm và thích giấu giày của tôi dưới gầm giường.
adj. ngổ ngáo
He got into trouble at school because of his naughty attitude towards the teachers.
Cậu ấy gặp rắc rối ở trường vì thái độ ngổ ngáo đối với các thầy cô giáo.