naughty

Nghĩa

  • adj. hư đống
  • adj. nghịch ngợm
  • adj. ngổ ngáo

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. badly behaved

Các dạng của từ

Số nhiều
naughties
So sánh hơn
naughtier
So sánh nhất
naughtiest

Câu ví dụ

  1. adj. hư đống

    The teacher told the boy that his behavior was very naughty and asked him to apologize.

    Thầy giáo bảo cậu bé rằng hành vi của cậu rất hư đống và yêu cầu cậu phải xin lỗi.

  2. adj. nghịch ngợm

    My little brother is very naughty and loves hiding my shoes under the bed.

    Em trai tôi rất nghịch ngợm và thích giấu giày của tôi dưới gầm giường.

  3. adj. ngổ ngáo

    He got into trouble at school because of his naughty attitude towards the teachers.

    Cậu ấy gặp rắc rối ở trường vì thái độ ngổ ngáo đối với các thầy cô giáo.