innocence

Nghĩa

  • n. sự vô tội
  • n. sự ngây thơ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a state or condition of being innocent of a specific crime or offense

Các dạng của từ

Số nhiều
innocences

Câu ví dụ

  1. n. sự vô tội

    The lawyer collected clear evidence to prove the innocence of his client in court.

    Luật sư đã thu thập bằng chứng rõ ràng để chứng minh sự vô tội của thân chủ trước tòa.

  2. n. sự ngây thơ

    The smile on the little girl's face showed her pure innocence.

    Nụ cười trên khuôn mặt bé gái thể hiện sự ngây thơ thuần khiết của em.