organizational

Nghĩa

  • adj. thuộc tổ chức
  • adj. thuộc cơ cấu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to an organization

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc tổ chức

    She has excellent organizational skills, so she was chosen to lead the project.

    Cô ấy có kỹ năng tổ chức tuyệt vời, vì vậy cô ấy đã được chọn để dẫn dắt dự án.

  2. adj. thuộc cơ cấu

    The company made several organizational changes to improve its overall efficiency.

    Công ty đã thực hiện một số thay đổi về cơ cấu để nâng cao hiệu quả hoạt động chung.