organizational
Nghĩa
- adj. thuộc tổ chức
- adj. thuộc cơ cấu
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to an organization
Câu ví dụ
adj. thuộc tổ chức
She has excellent organizational skills, so she was chosen to lead the project.
Cô ấy có kỹ năng tổ chức tuyệt vời, vì vậy cô ấy đã được chọn để dẫn dắt dự án.
adj. thuộc cơ cấu
The company made several organizational changes to improve its overall efficiency.
Công ty đã thực hiện một số thay đổi về cơ cấu để nâng cao hiệu quả hoạt động chung.