melt

Nghĩa

  • v. tan chảy
  • v. làm mềm lòng
  • v. biến mất
  • n. sự tan chảy
  • n. chất chảy

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. reduce or cause to be reduced from a solid to a liquid state, usually by heating
  • v. lose its distinct outline or shape; blend gradually
  • v. become less intense and fade away gradually

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
melted
Quá khứ phân từ
melted
Hiện tại phân từ
melting
Ngôi thứ ba số ít
melts

Câu ví dụ

  1. v. tan chảy

    The ice cream started to melt quickly under the hot summer sun.

    Kem bắt đầu tan chảy nhanh chóng dưới ánh nắng hè gay gắt.

  2. v. làm mềm lòng

    Her sweet smile never fails to melt his heart.

    Nụ cười ngọt ngào của cô ấy luôn khiến trái tim anh ấy mềm lòng.

  3. v. biến mất

    All his worries seemed to melt away after he spoke with his mother.

    Mọi nỗi lo lắng của anh ấy dường như biến mất sau khi trò chuyện với mẹ.

  4. n. sự tan chảy

    The spring melt causes the river water levels to rise significantly every year.

    Sự tan chảy vào mùa xuân làm cho mực nước sông tăng lên đáng kể mỗi năm.

  5. n. chất chảy

    Workers poured the hot melt of glass into molds to shape the bottles.

    Những người công nhân đổ chất chảy thủy tinh nóng vào khuôn để tạo hình các chiếc chai.