melt
Nghĩa
- v. tan chảy
- v. làm mềm lòng
- v. biến mất
- n. sự tan chảy
- n. chất chảy
Định nghĩa tiếng Anh
- v. reduce or cause to be reduced from a solid to a liquid state, usually by heating
- v. lose its distinct outline or shape; blend gradually
- v. become less intense and fade away gradually
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- melted
- Quá khứ phân từ
- melted
- Hiện tại phân từ
- melting
- Ngôi thứ ba số ít
- melts
Câu ví dụ
v. tan chảy
The ice cream started to melt quickly under the hot summer sun.
Kem bắt đầu tan chảy nhanh chóng dưới ánh nắng hè gay gắt.
v. làm mềm lòng
Her sweet smile never fails to melt his heart.
Nụ cười ngọt ngào của cô ấy luôn khiến trái tim anh ấy mềm lòng.
v. biến mất
All his worries seemed to melt away after he spoke with his mother.
Mọi nỗi lo lắng của anh ấy dường như biến mất sau khi trò chuyện với mẹ.
n. sự tan chảy
The spring melt causes the river water levels to rise significantly every year.
Sự tan chảy vào mùa xuân làm cho mực nước sông tăng lên đáng kể mỗi năm.
n. chất chảy
Workers poured the hot melt of glass into molds to shape the bottles.
Những người công nhân đổ chất chảy thủy tinh nóng vào khuôn để tạo hình các chiếc chai.