offence

Nghĩa

  • n. tội lỗi
  • n. sự xúc phạm
  • n. sự vi phạm
  • n. sự tấn công

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the action of attacking an enemy
  • n. the team that has the ball (or puck) and is trying to score
  • n. a feeling of anger caused by being offended
  • n. a lack of politeness; a failure to show regard for others; wounding the feelings or others
  • n. (criminal law) an act punishable by law; usually considered an evil act

Các dạng của từ

Số nhiều
offences

Câu ví dụ

  1. n. tội lỗi

    In many cultures, disrespecting one's parents is considered a serious moral offence.

    Trong nhiều văn hóa, việc bất kính với cha mẹ được coi là một tội lỗi đạo đức nghiêm trọng.

  2. n. sự xúc phạm

    I am sure he didn't mean to cause offence with his careless comment.

    Tôi chắc rằng anh ấy không cố ý gây ra sự xúc phạm bằng lời nhận xét thiếu suy nghĩ của mình.

  3. n. sự vi phạm

    Driving through a red light is a minor traffic offence that usually results in a fine.

    Vượt đèn đỏ là một sự vi phạm giao thông nhẹ thường chỉ bị phạt tiền.

  4. n. sự tấn công

    The football team needs to improve its offence if they want to win the championship.

    Đội bóng cần cải thiện khả năng sự tấn công nếu muốn giành chức vô địch.