pillow
Nghĩa
- n. cái gối
- v. gối đầu lên
- v. dựa vào gối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a cushion to support the head of a sleeping person
- v. rest on or as if on a pillow
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- pillowed
- Hiện tại phân từ
- pillowing
- Quá khứ phân từ
- pillowed
- Ngôi thứ ba số ít
- pillows
Câu ví dụ
n. cái gối
She placed a soft pillow behind her back to sit more comfortably while reading.
Cô ấy đặt một cái gối mềm sau lưng để ngồi đọc sách thoải mái hơn.
v. gối đầu lên
The tired child pillowed his head on his mother's arm and fell asleep quickly.
Đứa trẻ mệt mỏi gối đầu lên tay mẹ và nhanh chóng thiếp đi.
v. dựa vào gối
After a long working day, he loves to pillow against the sofa and watch TV.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thích dựa vào gối trên ghế sofa và xem tivi.