lightly
Nghĩa
- adv. nhẹ nhàng, thanh thoát, hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. without good reason
- adv. with few burdens
- adv. with little weight or force
- adv. indulging with temperance
Câu ví dụ
adv. nhẹ nhàng, thanh thoát, hời hợt
She tapped him lightly on the shoulder to get his attention.
Cô ấy vỗ nhẹ vào vai anh để thu hút sự chú ý.