lightly

Nghĩa

  • adv. nhẹ nhàng, thanh thoát, hời hợt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. without good reason
  • adv. with few burdens
  • adv. with little weight or force
  • adv. indulging with temperance

Câu ví dụ

  1. adv. nhẹ nhàng, thanh thoát, hời hợt

    She tapped him lightly on the shoulder to get his attention.

    Cô ấy vỗ nhẹ vào vai anh để thu hút sự chú ý.