nominee
Nghĩa
- n. người được đề cử, người được bổ nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a politician who is running for public office
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nominees
Câu ví dụ
n. người được đề cử, người được bổ nhiệm
The committee will interview each nominee before making the final decision.
Ủy ban sẽ phỏng vấn từng người được đề cử trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.