note

Nghĩa

  • n. ghi chú
  • n. bức thư ngắn
  • n. nốt nhạc
  • n. tiền giấy
  • n. sự chú ý
  • v. ghi chép
  • v. chú ý

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a brief written record
  • n. a short personal letter
  • n. a notation representing the pitch and duration of a musical sound
  • n. a tone of voice that shows what the speaker is feeling

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
noted
Quá khứ đơn
noted
Hiện tại phân từ
noting
Ngôi thứ ba số ít
notes

Câu ví dụ

  1. n. ghi chú

    She left a quick note on the fridge to remind her brother about dinner.

    Cô ấy để lại một lời ghi chú nhanh trên tủ lạnh để nhắc anh trai về bữa tối.

  2. n. bức thư ngắn

    The teacher handed me a brief note from the principal.

    Thầy giáo đã đưa cho tôi một bức thư ngắn từ thầy hiệu trưởng.

  3. n. nốt nhạc

    He hit a high note at the end of the song and amazed everyone.

    Anh ấy đã hát một nốt nhạc cao ở cuối bài hát và khiến mọi người kinh ngạc.

  4. n. tiền giấy

    I found a ten-pound note in the pocket of my old jacket.

    Tôi đã tìm thấy một tờ tiền giấy mười bảng trong túi chiếc áo khoác cũ.

  5. n. sự chú ý

    The manager took note of her hard work and offered her a promotion.

    Quản lý đã dành sự chú ý đến sự chăm chỉ của cô ấy và đề nghị thăng chức cho cô.

  6. v. ghi chép

    Please note down the key points during the presentation.

    Xin vui lòng ghi chép lại những điểm chính trong suốt bài thuyết trình.