requirement

Nghĩa

  • n. yêu cầu
  • n. điều kiện tiên quyết
  • n. nhu cầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. required activity

Các dạng của từ

Số nhiều
requirements

Câu ví dụ

  1. n. yêu cầu

    Please read all the job requirements carefully before sending your application.

    Vui lòng đọc kỹ tất cả các yêu cầu công việc trước khi gửi hồ sơ ứng tuyển.

  2. n. điều kiện tiên quyết

    Passing the entry test is an essential requirement for joining this advanced English course.

    Vượt qua bài kiểm tra đầu vào là điều kiện tiên quyết để tham gia khóa học tiếng Anh nâng cao này.

  3. n. nhu cầu

    Drinking enough water every day satisfies a basic requirement of the human body.

    Uống đủ nước mỗi ngày đáp ứng nhu cầu cơ bản của cơ thể con người.