defeat
Nghĩa
- n. sự thất bại
- n. sự đánh bại
- v. đánh bại
- v. làm thất bại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an unsuccessful ending to a struggle or contest
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- defeated
- Quá khứ đơn
- defeated
- Hiện tại phân từ
- defeating
- Ngôi thứ ba số ít
- defeats
Câu ví dụ
n. sự thất bại
The team refused to accept defeat and kept playing hard until the final whistle.
Đội bóng không chấp nhận sự thất bại và tiếp tục nỗ lực thi đấu cho đến khi tiếng còi kết thúc vang lên.
n. sự đánh bại
Their defeat of the defending champions surprised everyone in the stadium.
Sự đánh bại nhà đương kim vô địch của họ đã khiến tất cả mọi người trên sân vận động ngạc nhiên.
v. đánh bại
She trained very hard for months to defeat her main opponent in the final match.
Cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ trong nhiều tháng để đánh bại đối thủ chính của mình trong trận chung kết.
v. làm thất bại
Unexpected heavy rain threatened to defeat our plans for a weekend picnic.
Cơn mưa lớn bất ngờ đe dọa làm thất bại kế hoạch đi dã ngoại cuối tuần của chúng tôi.