odd

Nghĩa

  • adj. kỳ lạ
  • adj. số lẻ
  • adj. tạm thời
  • adj. dư thừa
  • n. điều kỳ lạ
  • n. người kỳ quặc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not divisible by two
  • adj. not easily explained
  • adj. an indefinite quantity more than that specified
  • adj. of the remaining member of a pair, of socks e.g.

Câu ví dụ

  1. adj. kỳ lạ

    It is odd that he didn't answer any of my phone calls this morning.

    Thật kỳ lạ khi anh ấy không nghe bất kỳ cuộc điện thoại nào của tôi sáng nay.

  2. adj. số lẻ

    Houses on this side of the street all have odd numbers.

    Những ngôi nhà ở bên phía đường này đều mang số lẻ.

  3. adj. tạm thời

    He earns some extra money by doing odd jobs around the neighborhood.

    Anh ấy kiếm thêm chút tiền bằng cách làm những công việc tạm thời quanh khu phố.

  4. adj. dư thừa

    After finishing the project, she had a few odd dollars left over.

    Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy còn dư thừa ra vài đô la lẻ.

  5. n. điều kỳ lạ

    Against all odds, the young team won the final match.

    Bất chấp mọi điều kỳ lạ và cản trở, đội bóng trẻ đã giành chiến thắng trong trận chung kết.

  6. n. người kỳ quặc

    He was always considered the odd one out in his family because of his unique style.

    Anh ấy luôn bị coi là người kỳ quặc trong gia đình vì phong cách độc đáo của mình.