clinical
Nghĩa
- adj. lâm sàng, lạnh lùng, vô cảm
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to a clinic or conducted in or as if in a clinic and depending on direct observation of patients
- adj. scientifically detached; unemotional
Câu ví dụ
adj. lâm sàng, lạnh lùng, vô cảm
The doctor maintained a clinical tone when explaining the risks of the surgery to the patient.
Bác sĩ giữ một giọng điệu lạnh lùng và thản nhiên khi giải thích về những rủi ro của ca phẫu thuật cho bệnh nhân.