luggage

Nghĩa

  • n. hành lý
  • n. vali

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. cases used to carry belongings when traveling

Câu ví dụ

  1. n. hành lý

    Please make sure you put a name tag on all your luggage before checking in at the airport.

    Vui lòng đảm bảo bạn đã gắn thẻ tên lên tất cả hành lý của mình trước khi làm thủ tục tại sân bay.

  2. n. vali

    I bought a piece of heavy luggage with four wheels to make traveling easier.

    Tôi đã mua một chiếc vali dày dặn có bốn bánh xe để đi du lịch dễ dàng hơn.