hairy
Nghĩa
- adj. nhiều lông
- adj. rậm rạp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having or covered with hair
- adj. hazardous and frightening
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hairies
- So sánh hơn
- hairier
- So sánh nhất
- hairiest
Câu ví dụ
adj. nhiều lông
My uncle has very hairy arms, so he usually wears long-sleeved shirts.
Chú của tôi có cánh tay rất nhiều lông, nên chú ấy thường mặc áo sơ mi tay dài.
adj. rậm rạp
He decided to shave off his hairy beard before the job interview.
Anh ấy đã quyết định cạo sạch bộ râu rậm rạp của mình trước buổi phỏng vấn xin việc.