hairy

Nghĩa

  • adj. nhiều lông
  • adj. rậm rạp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having or covered with hair
  • adj. hazardous and frightening

Các dạng của từ

Số nhiều
hairies
So sánh hơn
hairier
So sánh nhất
hairiest

Câu ví dụ

  1. adj. nhiều lông

    My uncle has very hairy arms, so he usually wears long-sleeved shirts.

    Chú của tôi có cánh tay rất nhiều lông, nên chú ấy thường mặc áo sơ mi tay dài.

  2. adj. rậm rạp

    He decided to shave off his hairy beard before the job interview.

    Anh ấy đã quyết định cạo sạch bộ râu rậm rạp của mình trước buổi phỏng vấn xin việc.