peel
Nghĩa
- n. vỏ (hoa quả, củ)
- v. gọt vỏ, lột vỏ, bong tróc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. British politician (1788-1850)
- n. the rind of a fruit or vegetable
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- peeled
- Hiện tại phân từ
- peeling
- Quá khứ đơn
- peeled
- Ngôi thứ ba số ít
- peels
Câu ví dụ
n. vỏ (hoa quả, củ)
Don't throw the orange peel on the floor; put it in the trash can.
Đừng ném vỏ cam ra sàn nhà, hãy bỏ nó vào thùng rác.
v. gọt vỏ, lột vỏ, bong tróc
After spending the whole day at the beach, the skin on his shoulders began to peel.
Sau khi dành cả ngày ở bãi biển, da trên vai của anh ấy bắt đầu bong tróc.