homicide
Nghĩa
- n. tội sát nhân
- n. kẻ sát nhân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the killing of a human being by another human being
Các dạng của từ
- Số nhiều
- homicides
Câu ví dụ
n. tội sát nhân
The police launched a full investigation after the body was found, suspecting it was a case of homicide.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện sau khi tìm thấy thi thể, nghi ngờ đây là một vụ tội sát nhân.
n. kẻ sát nhân
Detectives worked around the clock to track down the dangerous homicide before he could strike again.
Các trinh sát đã làm việc suốt ngày đêm để truy tìm kẻ sát nhân nguy hiểm trước khi hắn có thể ra tay một lần nữa.