popularity
Nghĩa
- n. sự phổ biến
- n. sự được yêu thích
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of being widely admired or accepted or sought after
Các dạng của từ
- Số nhiều
- popularities
Câu ví dụ
n. sự phổ biến
The sudden popularity of online learning has changed how students study.
Sự phổ biến đột ngột của việc học trực tuyến đã thay đổi cách học sinh học tập.
n. sự được yêu thích
The young singer gained immense popularity after winning the music competition.
Ca sĩ trẻ đã nhận được sự được yêu thích to lớn sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi âm nhạc.