popularity

Nghĩa

  • n. sự phổ biến
  • n. sự được yêu thích

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of being widely admired or accepted or sought after

Các dạng của từ

Số nhiều
popularities

Câu ví dụ

  1. n. sự phổ biến

    The sudden popularity of online learning has changed how students study.

    Sự phổ biến đột ngột của việc học trực tuyến đã thay đổi cách học sinh học tập.

  2. n. sự được yêu thích

    The young singer gained immense popularity after winning the music competition.

    Ca sĩ trẻ đã nhận được sự được yêu thích to lớn sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi âm nhạc.