limitation
Nghĩa
- n. sự giới hạn
- n. nhược điểm, hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of being limited or restricted
- n. (law) a time period after which suits cannot be brought
- n. an act of limiting or restricting (as by regulation)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- limitations
Câu ví dụ
n. sự giới hạn
The city placed a strict limitation on the number of cars allowed in the center.
Thành phố đã đưa ra sự giới hạn nghiêm ngặt về số lượng xe hơi được phép vào trung tâm.
n. nhược điểm, hạn chế
One major limitation of this old phone is its short battery life.
Một hạn chế lớn của chiếc điện thoại cũ này là thời lượng pin ngắn.