distinctive

Nghĩa

  • adj. có tính đặc trưng
  • adj. nổi bật

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of a feature that helps to distinguish a person or thing

Câu ví dụ

  1. adj. có tính đặc trưng

    The coffee shop is famous for its distinctive roasted aroma that you can smell from down the street.

    Quán cà phê này nổi tiếng với hương thơm rang đặc trưng mà bạn có thể ngửi thấy từ xa.

  2. adj. nổi bật

    Her bright red jacket made her distinctive in the large crowd at the concert.

    Chiếc áo khoác màu đỏ tươi giúp cô ấy trông rất nổi bật giữa đám đông tại buổi hòa nhạc.