symptom
Nghĩa
- n. triệu chứng
- n. triệu chứng bệnh
- n. dấu hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (medicine) any sensation or change in bodily function that is experienced by a patient and is associated with a particular disease
- n. anything that accompanies X and is regarded as an indication of X's existence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- symptoms
Câu ví dụ
n. triệu chứng
A high fever and a persistent cough are common symptoms of the flu.
Sốt cao và ho kéo dài là những triệu chứng phổ biến của bệnh cúm.
n. triệu chứng bệnh
If your symptoms get worse, you should go to the hospital immediately.
Nếu các triệu chứng bệnh của bạn trở nên tồi tệ hơn, bạn nên đến bệnh viện ngay lập tức.
n. dấu hiệu
The traffic congestion in the city center is a clear symptom of rapid population growth.
Tình trạng ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố là một dấu hiệu rõ ràng của sự tăng trưởng dân số nhanh chóng.