confuse

Nghĩa

  • v. làm bối rối, làm nhầm lẫn, làm xáo trộn

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. mistake one thing for another
  • v. be confusing or perplexing to; cause to be unable to think clearly
  • v. cause to feel embarrassment
  • v. make unclear, indistinct, or blurred

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
confused
Hiện tại phân từ
confusing
Ngôi thứ ba số ít
confuses
Quá khứ đơn
confused

Câu ví dụ

  1. v. làm bối rối, làm nhầm lẫn, làm xáo trộn

    Too many different instructions will only confuse the new employees.

    Quá nhiều hướng dẫn khác nhau sẽ chỉ làm cho nhân viên mới thêm bối rối.