confuse
Nghĩa
- v. làm bối rối, làm nhầm lẫn, làm xáo trộn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. mistake one thing for another
- v. be confusing or perplexing to; cause to be unable to think clearly
- v. cause to feel embarrassment
- v. make unclear, indistinct, or blurred
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- confused
- Hiện tại phân từ
- confusing
- Ngôi thứ ba số ít
- confuses
- Quá khứ đơn
- confused
Câu ví dụ
v. làm bối rối, làm nhầm lẫn, làm xáo trộn
Too many different instructions will only confuse the new employees.
Quá nhiều hướng dẫn khác nhau sẽ chỉ làm cho nhân viên mới thêm bối rối.