explicit
Nghĩa
- adj. rõ ràng
- adj. bộc bạch
- adj. chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. precisely and clearly expressed or readily observable; leaving nothing to implication
Câu ví dụ
adj. rõ ràng
The manager gave explicit instructions on how to complete the project before the deadline.
Quản lý đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng về cách hoàn thành dự án trước thời hạn.
adj. bộc bạch
In her new book, she is very explicit about her personal struggles with mental health.
Trong cuốn sách mới, cô ấy rất bộc bạch về những khó khăn cá nhân của mình với sức khỏe tinh thần.
adj. chi tiết
The user manual provides an explicit description of each part of the machine.
Sách hướng dẫn sử dụng cung cấp phần mô tả chi tiết về từng bộ phận của máy.