explicit

Nghĩa

  • adj. rõ ràng
  • adj. bộc bạch
  • adj. chi tiết

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. precisely and clearly expressed or readily observable; leaving nothing to implication

Câu ví dụ

  1. adj. rõ ràng

    The manager gave explicit instructions on how to complete the project before the deadline.

    Quản lý đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng về cách hoàn thành dự án trước thời hạn.

  2. adj. bộc bạch

    In her new book, she is very explicit about her personal struggles with mental health.

    Trong cuốn sách mới, cô ấy rất bộc bạch về những khó khăn cá nhân của mình với sức khỏe tinh thần.

  3. adj. chi tiết

    The user manual provides an explicit description of each part of the machine.

    Sách hướng dẫn sử dụng cung cấp phần mô tả chi tiết về từng bộ phận của máy.