explicitly
Nghĩa
- adv. một cách rõ ràng
- adv. dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in an explicit manner
Câu ví dụ
adv. một cách rõ ràng
The teacher explicitly stated that late homework would not be accepted.
Giáo viên đã nói một cách rõ ràng rằng bài tập nộp muộn sẽ không được chấp nhận.
adv. dứt khoát
The manager explicitly refused to sign the contract without further review.
Quản lý đã dứt khoát từ chối ký hợp đồng nếu chưa được xem xét thêm.