light
Nghĩa
- n. ánh sáng, đèn, lửa
- adj. nhẹ, sáng, nhạt (màu)
- v. thắp sáng, đốt, làm sáng
- adv. hành lý gọn nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (physics) electromagnetic radiation that can produce a visual sensation
- n. any device serving as a source of illumination
- n. a particular perspective or aspect of a situation
- n. an illuminated area
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- lit
- Quá khứ phân từ
- lit
- Hiện tại phân từ
- lighting
- Ngôi thứ ba số ít
- lights
- So sánh hơn
- lighter
- So sánh nhất
- lightest
Câu ví dụ
n. ánh sáng, đèn, lửa
Please turn on the light because it is getting dark in this room.
Làm ơn bật đèn lên vì trong phòng này trời bắt đầu tối rồi.
adj. nhẹ, sáng, nhạt (màu)
She prefers wearing a light blue jacket when going out in the summer.
Cô ấy thích mặc một chiếc áo khoác màu xanh nhạt khi đi ra ngoài vào mùa hè.
v. thắp sáng, đốt, làm sáng
They decided to light a few candles to make the dinner more romantic.
Họ quyết định thắp vài ngọn nến để làm cho bữa tối thêm phần lãng mạn.
adv. hành lý gọn nhẹ
You should travel light if you plan to visit several cities in a short time.
Bạn nên mang theo hành lý gọn nhẹ nếu dự định ghé thăm nhiều thành phố trong thời gian ngắn.