light

Nghĩa

  • n. ánh sáng, đèn, lửa
  • adj. nhẹ, sáng, nhạt (màu)
  • v. thắp sáng, đốt, làm sáng
  • adv. hành lý gọn nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (physics) electromagnetic radiation that can produce a visual sensation
  • n. any device serving as a source of illumination
  • n. a particular perspective or aspect of a situation
  • n. an illuminated area

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
lit
Quá khứ phân từ
lit
Hiện tại phân từ
lighting
Ngôi thứ ba số ít
lights
So sánh hơn
lighter
So sánh nhất
lightest

Câu ví dụ

  1. n. ánh sáng, đèn, lửa

    Please turn on the light because it is getting dark in this room.

    Làm ơn bật đèn lên vì trong phòng này trời bắt đầu tối rồi.

  2. adj. nhẹ, sáng, nhạt (màu)

    She prefers wearing a light blue jacket when going out in the summer.

    Cô ấy thích mặc một chiếc áo khoác màu xanh nhạt khi đi ra ngoài vào mùa hè.

  3. v. thắp sáng, đốt, làm sáng

    They decided to light a few candles to make the dinner more romantic.

    Họ quyết định thắp vài ngọn nến để làm cho bữa tối thêm phần lãng mạn.

  4. adv. hành lý gọn nhẹ

    You should travel light if you plan to visit several cities in a short time.

    Bạn nên mang theo hành lý gọn nhẹ nếu dự định ghé thăm nhiều thành phố trong thời gian ngắn.