deal

Nghĩa

  • n. sự thỏa thuận, giao dịch, số lượng, gỗ thông
  • v. chia bài, đối phó, xử lý, buôn bán

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a particular instance of buying or selling
  • n. a plank of softwood (fir or pine board)
  • n. the type of treatment received (especially as the result of an agreement)
  • n. the act of distributing playing cards

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
dealing
Quá khứ phân từ
dealt
Ngôi thứ ba số ít
deals
Quá khứ đơn
dealt

Câu ví dụ

  1. n. sự thỏa thuận, giao dịch, số lượng, gỗ thông

    After hours of negotiation, the two companies finally signed a business deal.

    Sau nhiều giờ đàm phán, hai công ty cuối cùng đã ký kết một thỏa thuận kinh doanh.

  2. v. chia bài, đối phó, xử lý, buôn bán

    The manager knows how to deal with difficult customers in a calm and professional way.

    Người quản lý biết cách xử lý các khách hàng khó tính một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp.