deal
Nghĩa
- n. sự thỏa thuận, giao dịch, số lượng, gỗ thông
- v. chia bài, đối phó, xử lý, buôn bán
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a particular instance of buying or selling
- n. a plank of softwood (fir or pine board)
- n. the type of treatment received (especially as the result of an agreement)
- n. the act of distributing playing cards
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- dealing
- Quá khứ phân từ
- dealt
- Ngôi thứ ba số ít
- deals
- Quá khứ đơn
- dealt
Câu ví dụ
n. sự thỏa thuận, giao dịch, số lượng, gỗ thông
After hours of negotiation, the two companies finally signed a business deal.
Sau nhiều giờ đàm phán, hai công ty cuối cùng đã ký kết một thỏa thuận kinh doanh.
v. chia bài, đối phó, xử lý, buôn bán
The manager knows how to deal with difficult customers in a calm and professional way.
Người quản lý biết cách xử lý các khách hàng khó tính một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp.