research
Nghĩa
- n. sự nghiên cứu, sự điều tra
- v. nghiên cứu, điều tra
Định nghĩa tiếng Anh
- n. systematic investigation to establish facts
- v. attempt to find out in a systematically and scientific manner
- v. inquire into
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- researching
- Quá khứ phân từ
- researched
- Quá khứ đơn
- researched
- Ngôi thứ ba số ít
- researches
Câu ví dụ
n. sự nghiên cứu, sự điều tra
Scientific research shows that getting enough sleep can improve your memory.
Nghiên cứu khoa học cho thấy ngủ đủ giấc có thể cải thiện trí nhớ của bạn.
v. nghiên cứu, điều tra
You should research the company carefully before you apply for the job.
Bạn nên tìm hiểu kỹ về công ty đó trước khi nộp đơn xin việc.