lea
Nghĩa
- n. đồng cỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a unit of length of thread or yarn
Các dạng của từ
- Số nhiều
- leas
Câu ví dụ
n. đồng cỏ
The sheep grazed peacefully on the green lea as the sun began to set.
Đàn cừu thong thả ăn cỏ trên đồng cỏ xanh khi mặt trời bắt đầu lặn.