lea

Nghĩa

  • n. đồng cỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a unit of length of thread or yarn

Các dạng của từ

Số nhiều
leas

Câu ví dụ

  1. n. đồng cỏ

    The sheep grazed peacefully on the green lea as the sun began to set.

    Đàn cừu thong thả ăn cỏ trên đồng cỏ xanh khi mặt trời bắt đầu lặn.