jolly
Nghĩa
- adj. vui vẻ
- v. đùa vui
- v. nịnh hót
- adv. rất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a happy party
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- jollies
- Hiện tại phân từ
- jollying
- Quá khứ đơn
- jollied
- Quá khứ phân từ
- jollied
- So sánh hơn
- jollier
- So sánh nhất
- jolliest
Câu ví dụ
adj. vui vẻ
Our tour guide was a jolly man who told funny stories throughout the trip.
Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi là một người đàn ông vui vẻ, người đã kể những câu chuyện hài hước trong suốt chuyến đi.
v. đùa vui
Don't take his comments so seriously, as he was only jollying with you.
Đừng quá bận tâm đến những lời nhận xét của anh ấy, vì anh ấy chỉ đang đùa vui với bạn thôi.
v. nịnh hót
She tried to jolly her manager into giving her a few extra days off.
Cô ấy tìm cách nịnh hót quản lý để xin nghỉ thêm vài ngày.
adv. rất
We had a jolly good time at the beach yesterday afternoon.
Chúng tôi đã có một thời gian rất vui vẻ ở bãi biển vào chiều qua.