jolly

Nghĩa

  • adj. vui vẻ
  • v. đùa vui
  • v. nịnh hót
  • adv. rất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a happy party

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
jollies
Hiện tại phân từ
jollying
Quá khứ đơn
jollied
Quá khứ phân từ
jollied
So sánh hơn
jollier
So sánh nhất
jolliest

Câu ví dụ

  1. adj. vui vẻ

    Our tour guide was a jolly man who told funny stories throughout the trip.

    Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi là một người đàn ông vui vẻ, người đã kể những câu chuyện hài hước trong suốt chuyến đi.

  2. v. đùa vui

    Don't take his comments so seriously, as he was only jollying with you.

    Đừng quá bận tâm đến những lời nhận xét của anh ấy, vì anh ấy chỉ đang đùa vui với bạn thôi.

  3. v. nịnh hót

    She tried to jolly her manager into giving her a few extra days off.

    Cô ấy tìm cách nịnh hót quản lý để xin nghỉ thêm vài ngày.

  4. adv. rất

    We had a jolly good time at the beach yesterday afternoon.

    Chúng tôi đã có một thời gian rất vui vẻ ở bãi biển vào chiều qua.