orchard
Nghĩa
- n. vườn cây ăn quả
Định nghĩa tiếng Anh
- n. garden consisting of a small cultivated wood without undergrowth
Các dạng của từ
- Số nhiều
- orchards
Câu ví dụ
n. vườn cây ăn quả
Every autumn, my family visits an apple orchard to pick fresh fruit together.
Mỗi độ thu về, gia đình tôi lại đến một vườn cây ăn quả trồng táo để cùng nhau hái trái cây tươi.