orchard

Nghĩa

  • n. vườn cây ăn quả

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. garden consisting of a small cultivated wood without undergrowth

Các dạng của từ

Số nhiều
orchards

Câu ví dụ

  1. n. vườn cây ăn quả

    Every autumn, my family visits an apple orchard to pick fresh fruit together.

    Mỗi độ thu về, gia đình tôi lại đến một vườn cây ăn quả trồng táo để cùng nhau hái trái cây tươi.