jockey
Nghĩa
- n. nài ngựa
- n. người điều khiển
- v. cưỡi ngựa đua
- v. lừa gạt
- v. điều khiển
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone employed to ride horses in horse races
- n. an operator of some vehicle or machine or apparatus
- v. compete (for an advantage or a position)
- v. ride a racehorse as a professional jockey
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- jockeying
- Quá khứ đơn
- jockeyed
- Ngôi thứ ba số ít
- jockeys
- Quá khứ phân từ
- jockeyed
Câu ví dụ
n. nài ngựa
The experienced jockey led his horse to victory in the final seconds of the race.
Người nài ngựa nhiều kinh nghiệm đã dẫn dắt chú ngựa của mình đến chiến thắng trong những giây cuối cùng của cuộc đua.
n. người điều khiển
He works as a disc jockey at a famous local radio station.
Anh ấy làm công việc của một người điều khiển âm nhạc tại một đài phát thanh nổi tiếng ở địa phương.
v. cưỡi ngựa đua
She has jockeyed in many international competitions throughout her career.
Cô ấy đã cưỡi ngựa đua trong nhiều giải đấu quốc tế suốt sự nghiệp của mình.
v. lừa gạt
The dishonest salesman tried to jockey the customer into buying a broken car.
Người bán hàng không trung thực đã tìm cách lừa gạt khách hàng mua một chiếc xe máy bị hỏng.
v. điều khiển
Several politicians are jockeying for a better position in the new government.
Một số chính khách đang tìm cách điều khiển tình thế để giành vị trí tốt hơn trong chính phủ mới.