layer

Nghĩa

  • n. lớp
  • n. gà đẻ trứng
  • n. người đặt
  • v. xếp thành lớp
  • v. chiết cành

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. single thickness of usually some homogeneous substance
  • n. a relatively thin sheetlike expanse or region lying over or under another
  • n. a hen that lays eggs
  • n. thin structure composed of a single thickness of cells

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
layered
Hiện tại phân từ
layering
Quá khứ đơn
layered
Ngôi thứ ba số ít
layers

Câu ví dụ

  1. n. lớp

    You should wear a warm layer under your jacket because it is very cold outside.

    Bạn nên mặc một lớp áo ấm bên trong áo khoác vì bên ngoài trời rất lạnh.

  2. n. gà đẻ trứng

    The farmer bought twenty good layers to increase egg production this month.

    Người nông dân đã mua hai mươi con gà đẻ trứng tốt để tăng sản lượng trứng trong tháng này.

  3. n. người đặt

    The brick layer did a wonderful job finishing the garden wall in just two days.

    Người đặt gạch đã làm một công việc tuyệt vời khi hoàn thành bức tường sân vườn chỉ trong hai ngày.

  4. v. xếp thành lớp

    Layer the vegetables and cheese carefully before putting the dish into the oven.

    Hãy xếp rau củ và phô mai thành từng lớp cẩn thận trước khi cho món ăn vào lò nướng.

  5. v. chiết cành

    Gardeners often layer rose stems in the spring to grow new healthy plants.

    Những người làm vườn thường chiết cành hoa hồng vào mùa xuân để trồng ra những cây mới khỏe mạnh.