awful
Nghĩa
- adj. tồi tệ
- adj. đáng sợ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. causing fear or dread or terror
Câu ví dụ
adj. tồi tệ
We had an awful experience at the restaurant because the food was cold and the service was rude.
Chúng tôi đã có một trải nghiệm tồi tệ tại nhà hàng vì thức ăn bị nguội và nhân viên thì thô lỗ.
adj. đáng sợ
The sudden loud noise in the middle of the night made an awful sound that woke everyone up.
Tiếng động lớn đột ngột vào giữa đêm tạo ra một âm thanh đáng sợ làm mọi người bừng tỉnh.