regularly

Nghĩa

  • adv. đều đặn
  • adv. thường xuyên
  • adv. theo quy tắc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a regular manner
  • adv. having a regular form
  • adv. in a regular way without variation

Câu ví dụ

  1. adv. đều đặn

    She waters the plants regularly every morning so they stay green and healthy.

    Cô ấy tưới cây đều đặn mỗi sáng để cây luôn xanh tốt và khỏe mạnh.

  2. adv. thường xuyên

    Our manager regularly checks the team's progress to make sure we hit our goals.

    Quản lý của chúng tôi thường xuyên kiểm tra tiến độ của nhóm để đảm bảo chúng tôi đạt được mục tiêu.

  3. adv. theo quy tắc

    The documents were regularly filed according to the company's new protocol.

    Các tài liệu đã được lưu trữ theo quy tắc dựa trên quy trình mới của công ty.