founder
Nghĩa
- n. người sáng lập
- v. chìm
- v. phá sản
- v. gục ngã
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who founds or establishes some institution
- n. a worker who makes metal castings
- v. sink below the surface
- v. stumble and nearly fall
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- foundered
- Quá khứ phân từ
- foundered
- Hiện tại phân từ
- foundering
- Ngôi thứ ba số ít
- founders
Câu ví dụ
n. người sáng lập
She met the founder of the company to discuss new business ideas.
Cô ấy đã gặp người sáng lập công ty để thảo luận về các ý tưởng kinh doanh mới.
v. chìm
The small fishing boat began to founder after hitting a large rock in the storm.
Chiếc thuyền đánh cá nhỏ bắt đầu chìm sau khi đâm vào một tảng đá lớn trong cơn bão.
v. phá sản
Without financial support from the bank, the project will likely founder.
Nếu không có sự hỗ trợ tài chính từ ngân hàng, dự án có khả năng cao sẽ phá sản.
v. gục ngã
The exhausted horse began to founder after running for hours under the hot sun.
Con ngựa kiệt sức bắt đầu gục ngã sau khi chạy nhiều giờ dưới trời nắng nóng.