arrival

Nghĩa

  • n. sự đến
  • n. sự tới nơi
  • n. người mới đến
  • n. vật mới đến

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. accomplishment of an objective
  • n. the act of arriving at a certain place
  • n. someone who arrives (or has arrived)

Các dạng của từ

Số nhiều
arrivals

Câu ví dụ

  1. n. sự đến

    The sudden arrival of the storm forced us to cancel our outdoor picnic.

    Sự đến đột ngột của cơn bão đã buộc chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại ngoài trời.

  2. n. sự tới nơi

    Please notify the hotel receptionist of your estimated time of arrival.

    Vui lòng thông báo cho lễ tân khách sạn về thời gian tới nơi dự kiến của bạn.

  3. n. người mới đến

    The manager welcomed the new arrivals and showed them to their desks.

    Quản lý đã chào đón những người mới đến và dẫn họ về bàn làm việc của mình.

  4. n. vật mới đến

    The bookstore put all the latest arrivals on the display shelf near the entrance.

    Cửa hàng sách đã đặt tất cả các vật mới đến trên kệ trưng bày gần lối vào.