kiss

Nghĩa

  • n. Nụ hôn
  • v. Hôn
  • v. Áp môi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of caressing with the lips (or an instance thereof)
  • n. a cookie made of egg whites and sugar
  • n. any of several bite-sized candies
  • n. a light glancing touch

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
kissed
Hiện tại phân từ
kissing
Quá khứ phân từ
kissed
Ngôi thứ ba số ít
kisses

Câu ví dụ

  1. n. Nụ hôn

    She gave her husband a warm kiss on the cheek before leaving for work.

    Cô ấy trao cho chồng một nụ hôn ấm áp lên má trước khi đi làm.

  2. v. Hôn

    The young couple kissed gently under the umbrella in the rain.

    Cặp đôi trẻ nhẹ nhàng hôn nhau dưới chiếc ô trong mưa.

  3. v. Áp môi

    He leaned down and kissed her forehead to comfort her.

    Anh ấy cúi xuống và áp môi lên trán cô để an ủi.