kiss
Nghĩa
- n. Nụ hôn
- v. Hôn
- v. Áp môi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of caressing with the lips (or an instance thereof)
- n. a cookie made of egg whites and sugar
- n. any of several bite-sized candies
- n. a light glancing touch
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- kissed
- Hiện tại phân từ
- kissing
- Quá khứ phân từ
- kissed
- Ngôi thứ ba số ít
- kisses
Câu ví dụ
n. Nụ hôn
She gave her husband a warm kiss on the cheek before leaving for work.
Cô ấy trao cho chồng một nụ hôn ấm áp lên má trước khi đi làm.
v. Hôn
The young couple kissed gently under the umbrella in the rain.
Cặp đôi trẻ nhẹ nhàng hôn nhau dưới chiếc ô trong mưa.
v. Áp môi
He leaned down and kissed her forehead to comfort her.
Anh ấy cúi xuống và áp môi lên trán cô để an ủi.