branch
Nghĩa
- n. cành cây
- n. chi nhánh
- n. nhánh sông
- v. phân nhánh
- v. thêu họa tiết nhánh cây
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a division of some larger or more complex organization
- n. a division of a stem, or secondary stem arising from the main stem of a plant
- n. a part of a forked or branching shape
- n. a stream or river connected to a larger one
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- branching
- Quá khứ đơn
- branched
- Ngôi thứ ba số ít
- branches
- Quá khứ phân từ
- branched
Câu ví dụ
n. cành cây
Strong winds broke a large branch off the oak tree in our garden.
Gió mạnh đã làm gãy một cành cây lớn từ cây sồi trong vườn nhà chúng tôi.
n. chi nhánh
The bank plans to open a new branch in the city center next month.
Ngân hàng có kế hoạch mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố vào tháng sau.
n. nhánh sông
The main river divides into a smaller branch before flowing into the sea.
Dòng sông chính tách ra thành một nhánh sông nhỏ hơn trước khi đổ ra biển.
v. phân nhánh
The highway will branch into two separate roads after the traffic light.
Đường cao tốc sẽ phân nhánh thành hai con đường riêng biệt sau đèn giao thông.
v. thêu họa tiết nhánh cây
The artisan decided to branch the silk scarf with silver threads to make it look unique.
Nghệ nhân đã quyết định thêu họa tiết nhánh cây lên chiếc khăn lụa bằng chỉ bạc để nó trông thật độc đáo.