branch

Nghĩa

  • n. cành cây
  • n. chi nhánh
  • n. nhánh sông
  • v. phân nhánh
  • v. thêu họa tiết nhánh cây

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a division of some larger or more complex organization
  • n. a division of a stem, or secondary stem arising from the main stem of a plant
  • n. a part of a forked or branching shape
  • n. a stream or river connected to a larger one

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
branching
Quá khứ đơn
branched
Ngôi thứ ba số ít
branches
Quá khứ phân từ
branched

Câu ví dụ

  1. n. cành cây

    Strong winds broke a large branch off the oak tree in our garden.

    Gió mạnh đã làm gãy một cành cây lớn từ cây sồi trong vườn nhà chúng tôi.

  2. n. chi nhánh

    The bank plans to open a new branch in the city center next month.

    Ngân hàng có kế hoạch mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố vào tháng sau.

  3. n. nhánh sông

    The main river divides into a smaller branch before flowing into the sea.

    Dòng sông chính tách ra thành một nhánh sông nhỏ hơn trước khi đổ ra biển.

  4. v. phân nhánh

    The highway will branch into two separate roads after the traffic light.

    Đường cao tốc sẽ phân nhánh thành hai con đường riêng biệt sau đèn giao thông.

  5. v. thêu họa tiết nhánh cây

    The artisan decided to branch the silk scarf with silver threads to make it look unique.

    Nghệ nhân đã quyết định thêu họa tiết nhánh cây lên chiếc khăn lụa bằng chỉ bạc để nó trông thật độc đáo.