bet

Nghĩa

  • n. sự cá cược
  • v. cá cược

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of gambling
  • v. maintain with or as if with a bet
  • v. stake on the outcome of an issue

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
betting
Quá khứ đơn
bet
Ngôi thứ ba số ít
bets
Quá khứ phân từ
bet

Câu ví dụ

  1. n. sự cá cược

    He lost a bet with his friend and had to buy everyone lunch.

    Anh ấy đã thua một vụ cá cược với bạn mình và phải khao cả nhà ăn trưa.

  2. v. cá cược

    I bet ten dollars that our team will win the match tonight.

    Tôi cá cược mười đô la rằng đội của chúng ta sẽ thắng trận đấu tối nay.