bet
Nghĩa
- n. sự cá cược
- v. cá cược
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of gambling
- v. maintain with or as if with a bet
- v. stake on the outcome of an issue
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- betting
- Quá khứ đơn
- bet
- Ngôi thứ ba số ít
- bets
- Quá khứ phân từ
- bet
Câu ví dụ
n. sự cá cược
He lost a bet with his friend and had to buy everyone lunch.
Anh ấy đã thua một vụ cá cược với bạn mình và phải khao cả nhà ăn trưa.
v. cá cược
I bet ten dollars that our team will win the match tonight.
Tôi cá cược mười đô la rằng đội của chúng ta sẽ thắng trận đấu tối nay.