bright

Nghĩa

  • adj. sáng
  • adj. tươi tắn
  • adj. thông minh
  • adj. rạng rỡ
  • adv. sáng xán

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. emitting or reflecting light readily or in large amounts
  • adj. having striking color
  • adj. characterized by quickness and ease in learning
  • adj. having lots of light either natural or artificial

Các dạng của từ

So sánh hơn
brighter
So sánh nhất
brightest

Câu ví dụ

  1. adj. sáng

    You should move the desk near the window because the light is bright enough for reading.

    Bạn nên chuyển bàn làm việc đến gần cửa sổ vì ánh sáng ở đó đủ sáng để đọc sách.

  2. adj. tươi tắn

    She loves wearing bright clothes like yellow and orange in the summer.

    Cô ấy thích mặc quần áo màu sắc tươi tắn như vàng và cam vào mùa hè.

  3. adj. thông minh

    The teacher praised him because he was a bright student who learned very quickly.

    Thầy giáo đã khen ngợi vì cậu ấy là một học sinh thông minh và tiếp thu bài rất nhanh.

  4. adj. rạng rỡ

    She welcomed her guests with a bright smile on her face.

    Cô ấy đón tiếp khách đến chơi nhà với một nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt.

  5. adv. sáng xán

    The moon shone bright over the quiet village last night.

    Đêm qua, ánh trăng đã tỏa sáng xán trên ngôi làng yên bình.