largely

Nghĩa

  • adv. phần lớn, chủ yếu, đại bộ phận

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in large part; mainly or chiefly
  • adv. on a large scale

Câu ví dụ

  1. adv. phần lớn, chủ yếu, đại bộ phận

    The success of the project was largely due to her hard work and dedication.

    Thành công của dự án phần lớn là nhờ vào sự chăm chỉ và tâm huyết của cô ấy.