largely
Nghĩa
- adv. phần lớn, chủ yếu, đại bộ phận
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in large part; mainly or chiefly
- adv. on a large scale
Câu ví dụ
adv. phần lớn, chủ yếu, đại bộ phận
The success of the project was largely due to her hard work and dedication.
Thành công của dự án phần lớn là nhờ vào sự chăm chỉ và tâm huyết của cô ấy.