danger

Nghĩa

  • n. sự nguy hiểm, mối đe dọa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the condition of being susceptible to harm or injury
  • n. a cause of pain or injury or loss
  • n. a dangerous place

Các dạng của từ

Số nhiều
dangers

Câu ví dụ

  1. n. sự nguy hiểm, mối đe dọa

    Firefighters face great danger every time they enter a burning building.

    Lính cứu hỏa phải đối mặt với mối đe dọa lớn mỗi khi đi vào một tòa nhà đang cháy.