danger
Nghĩa
- n. sự nguy hiểm, mối đe dọa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the condition of being susceptible to harm or injury
- n. a cause of pain or injury or loss
- n. a dangerous place
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dangers
Câu ví dụ
n. sự nguy hiểm, mối đe dọa
Firefighters face great danger every time they enter a burning building.
Lính cứu hỏa phải đối mặt với mối đe dọa lớn mỗi khi đi vào một tòa nhà đang cháy.