ill

Nghĩa

  • adj. ốm, bệnh
  • adj. xấu, tồi tệ
  • n. căn bệnh
  • n. tai họa, điều xấu
  • adv. tồi tệ, xấu
  • adv. hầu như không

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. affected by an impairment of normal physical or mental function
  • adj. resulting in suffering or adversity
  • adj. distressing
  • adj. indicating hostility or enmity

Các dạng của từ

Số nhiều
ills

Câu ví dụ

  1. adj. ốm, bệnh

    She couldn't go to school yesterday because she felt ill.

    Hôm qua cô ấy không thể đến trường vì cảm thấy trong người bị ốm.

  2. adj. xấu, tồi tệ

    I hope you don't have any ill feelings toward your old teammates.

    Tôi hy vọng bạn không có ác cảm hay suy nghĩ xấu nào về các đồng đội cũ.

  3. n. căn bệnh

    Regular exercise can help prevent many physical ills.

    Tập thể dục thường xuyên có thể giúp phòng ngừa nhiều căn bệnh về thể chất.

  4. n. tai họa, điều xấu

    Money cannot solve all the ills of modern society.

    Tiền bạc không thể giải quyết mọi điều xấu và tệ nạn của xã hội hiện đại.

  5. adv. tồi tệ, xấu

    The young children were treated ill by their stepfather.

    Những đứa trẻ nhỏ đã bị cha dượng đối xử rất tồi tệ.

  6. adv. hầu như không

    With his small salary, he can ill afford to buy a new car.

    Với mức lương nhỏ hẹp, anh ấy hầu như không thể đủ tiền mua một chiếc ô tô mới.