lift
Nghĩa
- n. sự nâng, đi nhờ xe, thang máy, sự phấn chấn
- v. nâng lên, giơ lên, xua tan, bãi bỏ, ăn trộm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of giving temporary assistance
- n. a wave that lifts the surface of the water or ground
- n. a device worn in a shoe or boot to make the wearer look taller or to correct a shortened leg
- n. one of the layers forming the heel of a shoe or boot
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- lifted
- Quá khứ phân từ
- lifted
- Hiện tại phân từ
- lifting
- Ngôi thứ ba số ít
- lifts
Câu ví dụ
n. sự nâng, đi nhờ xe, thang máy, sự phấn chấn
I was late for the meeting because the building's lift was out of order.
Tôi bị trễ cuộc họp vì thang máy của tòa nhà bị hỏng.
v. nâng lên, giơ lên, xua tan, bãi bỏ, ăn trộm
The government decided to lift the travel restrictions after the situation improved.
Chính phủ đã quyết định bãi bỏ các hạn chế đi lại sau khi tình hình trở nên tốt hơn.