killer

Nghĩa

  • n. kẻ sát nhân
  • n. thú dữ
  • n. căn bệnh chết người
  • n. thuốc giảm đau
  • n. bộ ngắt điện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who causes the death of a person or animal
  • n. a difficulty that is hard to deal with

Các dạng của từ

Số nhiều
killers

Câu ví dụ

  1. n. kẻ sát nhân

    The police are still searching for the dangerous killer who escaped from prison yesterday.

    Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm kẻ sát nhân nguy hiểm đã trốn thoát khỏi nhà tù ngày hôm qua.

  2. n. thú dữ

    Lions and tigers are natural killers that hunt other animals for food.

    Sư tử và hổ là những loài thú dữ tự nhiên chuyên săn các động vật khác để làm thức ăn.

  3. n. căn bệnh chết người

    Heart disease remains the number one killer in many developed nations.

    Bệnh tim vẫn là căn bệnh chết người hàng đầu tại nhiều quốc gia phát triển.

  4. n. thuốc giảm đau

    The doctor prescribed a strong pain killer to help him sleep after the surgery.

    Bác sĩ đã kê một loại thuốc giảm đau liều mạnh để giúp anh ấy ngủ được sau ca phẫu thuật.

  5. n. bộ ngắt điện

    Press the killer switch immediately if you notice any strange sparks from the machine.

    Hãy nhấn bộ ngắt điện ngay lập tức nếu bạn phát hiện có tia lửa bất thường phát ra từ máy.