initially
Nghĩa
- adv. ban đầu, lúc đầu
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. at the beginning
Câu ví dụ
adv. ban đầu, lúc đầu
Initially, I found the new software difficult to use, but now I am used to it.
Lúc đầu, tôi thấy phần mềm mới khá khó sử dụng, nhưng bây giờ tôi đã quen rồi.