initially

Nghĩa

  • adv. ban đầu, lúc đầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. at the beginning

Câu ví dụ

  1. adv. ban đầu, lúc đầu

    Initially, I found the new software difficult to use, but now I am used to it.

    Lúc đầu, tôi thấy phần mềm mới khá khó sử dụng, nhưng bây giờ tôi đã quen rồi.