everyday

Nghĩa

  • adj. hàng ngày, thông thường

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. found in the ordinary course of events
  • adj. commonplace and ordinary

Câu ví dụ

  1. adj. hàng ngày, thông thường

    You don't need to wear formal clothes because this is just an everyday meeting.

    Bạn không cần phải mặc quần áo trang trọng đâu vì đây chỉ là một cuộc họp bình thường hàng ngày thôi.