relax

Nghĩa

  • v. thư giãn
  • v. làm dịu
  • v. nghỉ ngơi

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. become less tense, rest, or take one's ease
  • v. make less taut
  • v. cause to feel relaxed
  • v. become less tense, less formal, or less restrained, and assume a friendlier manner

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
relaxed
Hiện tại phân từ
relaxing
Quá khứ phân từ
relaxed
Ngôi thứ ba số ít
relaxes

Câu ví dụ

  1. v. thư giãn

    Listening to soft music after a long workday helps me relax my mind.

    Nghe nhạc nhẹ nhàng sau một ngày làm việc dài giúp tôi thư giãn tâm trí.

  2. v. làm dịu

    Taking a warm bath can help relax your sore muscles after exercising.

    Tắm nước ấm có thể giúp làm dịu các cơ bị đau mỏi của bạn sau khi tập thể dục.

  3. v. nghỉ ngơi

    You have been working too hard lately, so you should take a few days off to relax.

    Dạo này bạn làm việc quá sức rồi, vì vậy bạn nên xin nghỉ vài ngày để nghỉ ngơi.