plain

Nghĩa

  • adj. rõ ràng
  • adj. giản dị
  • adj. xấu xí
  • n. đồng bằng
  • adv. hoàn toàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. extensive tract of level open land
  • adj. not elaborate or elaborated; simple
  • adj. lacking patterns especially in color
  • adj. not mixed with extraneous elements

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
plaining
Quá khứ đơn
plained
Ngôi thứ ba số ít
plains
Quá khứ phân từ
plained
So sánh hơn
plainer
So sánh nhất
plainest

Câu ví dụ

  1. adj. rõ ràng

    It was plain to everyone that he was lying about his background.

    Ai cũng thấy rõ ràng rằng anh ta đang nói dối về lý lịch của mình.

  2. adj. giản dị

    She prefers to wear plain clothes rather than expensive designer dresses.

    Cô ấy thích mặc quần áo giản dị hơn là những chiếc váy đắt tiền hàng hiệu.

  3. adj. xấu xí

    She felt like a plain girl standing next to her beautiful sisters.

    Cô cảm thấy mình là một cô gái xấu xí khi đứng bên cạnh những người chị gái xinh đẹp.

  4. n. đồng bằng

    Large herds of cattle grazed across the vast plain.

    Những đàn gia súc lớn đang gặm cỏ trên vùng đồng bằng rộng lớn.

  5. adv. hoàn toàn

    His refusal to cooperate was plain stupid and ruined the team's plan.

    Việc anh ta từ chối hợp tác hoàn toàn ngu ngốc và đã làm hỏng kế hoạch của cả đội.